产品概述
变色效果UV胶印油墨方案
用于PET膜的UV胶印方案,采用UVB油墨、UVA转印胶和HA底墨形成变色效果。
Hồ sơ giải pháp
Thông tin cần để chốt đúng vật liệu
推荐应用
Ứng dụng phù hợp
Các nhóm ứng dụng tiêu biểu cho sản phẩm này trong quy trình in, phủ, gia công và hoàn thiện bề mặt.
Ứng dụng 1
PET膜
Ứng dụng 2
UV胶印变色效果
Ứng dụng 3
电镀装饰结构
适用基材
Nền vật liệu và khả năng tương thích
Danh sách này là cơ sở để khách hàng gửi mẫu nền hoặc mô tả quy trình. Khi triển khai thực tế, Kingda sẽ kiểm tra lại điều kiện bề mặt, nhiệt, tốc độ và yêu cầu thành phẩm.
技术特性
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
胶印油墨细度≤3um,粘度100,000-130,000 CPS,固含100%。
UV转印胶细度≤3um,粘度4,000-7,000 CPS,光泽≥60。
颜色包括白、黑、黄、玫红、红、紫、青绿和深蓝。
Kiểm soát chất lượng
Mẫu nền
Kiểm tra độ bám, độ phủ và ngoại quan trên nền vật liệu thực tế.
Thông số gia công
Đối chiếu tốc độ, nhiệt độ, độ nhớt và điều kiện sấy/đóng rắn.
Thành phẩm
Đánh giá hiệu ứng bề mặt, độ ổn định và yêu cầu sau gia công.
工艺
工艺与应用结构
结构包括PET膜、UV胶印、UV转印胶、电镀、黑色底层丝印和Dain黑色丝印。
Bước 1
结构包括PET膜、UV胶印、UV转印胶、电镀、黑色底层丝印和Dain黑色丝印。
技术参数
Thông số tham khảo
Thông số cuối cùng có thể thay đổi theo nền vật liệu, yêu cầu thành phẩm và điều kiện vận hành thực tế.
Màu sắc / ngoại quan
Tùy mẫu chuẩn hoặc yêu cầu thiết kế của khách hàng.
Độ nhớt / hàm lượng rắn
Hiệu chỉnh theo thiết bị, tốc độ và phương pháp gia công.
Quy cách đóng gói
Theo cấu hình sản phẩm và kế hoạch cung ứng.
Khi nào nên dùng sản phẩm này
Khi cần ứng dụng đúng nền
Phù hợp khi sản phẩm cần đáp ứng các nhóm ứng dụng như PET膜, UV胶印变色效果.
Khi nền vật liệu đa dạng
Có thể dùng làm cơ sở thử nghiệm trên các nền như Màng PET.
Khi cần đặc tính ổn định
Ưu tiên khi dự án cần các đặc tính như 胶印油墨细度≤3um,粘度100,000-130,000 CPS,固含100%。, UV转印胶细度≤3um,粘度4,000-7,000 CPS,光泽≥60。.
Ma trận lựa chọn
Cách xác định đúng dòng vật liệu
Đối chiếu nền vật liệu, công nghệ gia công và yêu cầu thành phẩm để lựa chọn giải pháp phù hợp hơn.
Vấn đề và hướng xử lý
Khi sản xuất không đạt, cần xem nguyên nhân ở đâu?
Một sản phẩm vật liệu tốt vẫn cần đúng nền, đúng công nghệ và đúng thông số vận hành để đạt kết quả ổn định.
Triển khai cùng Kingda
Từ yêu cầu kỹ thuật đến sản phẩm dùng được
Lưu ý bảo quản
Bảo quản đúng để giữ ổn định vật liệu
FAQ sản phẩm
Câu hỏi thường gặp
Một số câu hỏi thường gặp trước khi thử mẫu, xác nhận thông số và triển khai sản xuất.
Lý do chọn Kingda
Không chỉ là sản phẩm, mà là một phương án vật liệu
Kingda đồng hành từ lựa chọn vật liệu, thử mẫu, hiệu chỉnh thông số đến hỗ trợ trong quá trình sản xuất.
Nội dung chi tiết
用于PET膜的UV胶印方案,采用UVB油墨、UVA转印胶和HA底墨形成变色效果。
优势与特性
- 胶印油墨细度≤3um,粘度100,000-130,000 CPS,固含100%。
- UV转印胶细度≤3um,粘度4,000-7,000 CPS,光泽≥60。
- 颜色包括白、黑、黄、玫红、红、紫、青绿和深蓝。
工艺与应用
结构包括PET膜、UV胶印、UV转印胶、电镀、黑色底层丝印和Dain黑色丝印。