玻璃印刷油墨方案 SKU: PT-HL-HG-JM

后盖玻璃及PET/TPU印刷油墨

用于后盖玻璃的PT喷涂、HL PET、HG TPU和JM镜面银油墨方案。

Kingda Material Solution
Nhóm sản phẩm
玻璃印刷油墨方案
Mã sản phẩm
PT-HL-HG-JM

产品概述

后盖玻璃及PET/TPU印刷油墨

用于后盖玻璃的PT喷涂、HL PET、HG TPU和JM镜面银油墨方案。

Nhóm sản phẩm
玻璃印刷油墨方案
Mã sản phẩm
PT-HL-HG-JM
Ứng dụng chính
后盖玻璃
Nền vật liệu
Kính mặt trước, Kính mặt sau, PET

Hồ sơ giải pháp

Thông tin cần để chốt đúng vật liệu

推荐应用

Ứng dụng phù hợp

Các nhóm ứng dụng tiêu biểu cho sản phẩm này trong quy trình in, phủ, gia công và hoàn thiện bề mặt.

Ứng dụng 1

后盖玻璃

Ứng dụng 2

PET/TPU

Ứng dụng 3

镜面银和镀层效果

适用基材

Nền vật liệu và khả năng tương thích

Danh sách này là cơ sở để khách hàng gửi mẫu nền hoặc mô tả quy trình. Khi triển khai thực tế, Kingda sẽ kiểm tra lại điều kiện bề mặt, nhiệt, tốc độ và yêu cầu thành phẩm.

Kính mặt trước
Kính mặt sau
PET
TPU

技术特性

Đặc tính kỹ thuật nổi bật

PT镀层附着力好,喷涂适应性好,表面平整。

HL用于PET,墨层细腻柔软,耐化学性好。

HG用于TPU,拉伸性能好,表面细腻。

JM镜面效果亮,线条清晰,适合自动化印刷。

Kiểm soát chất lượng

Mẫu nền

Kiểm tra độ bám, độ phủ và ngoại quan trên nền vật liệu thực tế.

Thông số gia công

Đối chiếu tốc độ, nhiệt độ, độ nhớt và điều kiện sấy/đóng rắn.

Thành phẩm

Đánh giá hiệu ứng bề mặt, độ ổn định và yêu cầu sau gia công.

工艺

工艺与应用结构

用于后盖玻璃、PET、TPU和需要平整表面、镀层附着及镜面效果的装饰应用。

01

Bước 1

用于后盖玻璃、PET、TPU和需要平整表面、镀层附着及镜面效果的装饰应用。

技术参数

Thông số tham khảo

Thông số cuối cùng có thể thay đổi theo nền vật liệu, yêu cầu thành phẩm và điều kiện vận hành thực tế.

Màu sắc / ngoại quan

Tùy mẫu chuẩn hoặc yêu cầu thiết kế của khách hàng.

Độ nhớt / hàm lượng rắn

Hiệu chỉnh theo thiết bị, tốc độ và phương pháp gia công.

Quy cách đóng gói

Theo cấu hình sản phẩm và kế hoạch cung ứng.

Khi nào nên dùng sản phẩm này

Khi cần ứng dụng đúng nền

Phù hợp khi sản phẩm cần đáp ứng các nhóm ứng dụng như 后盖玻璃, PET/TPU.

Khi nền vật liệu đa dạng

Có thể dùng làm cơ sở thử nghiệm trên các nền như Kính mặt trước, Kính mặt sau, PET.

Khi cần đặc tính ổn định

Ưu tiên khi dự án cần các đặc tính như PT镀层附着力好,喷涂适应性好,表面平整。, HL用于PET,墨层细腻柔软,耐化学性好。.

Ma trận lựa chọn

Cách xác định đúng dòng vật liệu

Đối chiếu nền vật liệu, công nghệ gia công và yêu cầu thành phẩm để lựa chọn giải pháp phù hợp hơn.

Vấn đề và hướng xử lý

Khi sản xuất không đạt, cần xem nguyên nhân ở đâu?

Một sản phẩm vật liệu tốt vẫn cần đúng nền, đúng công nghệ và đúng thông số vận hành để đạt kết quả ổn định.

Triển khai cùng Kingda

Từ yêu cầu kỹ thuật đến sản phẩm dùng được

Lưu ý bảo quản

Bảo quản đúng để giữ ổn định vật liệu

FAQ sản phẩm

Câu hỏi thường gặp

Một số câu hỏi thường gặp trước khi thử mẫu, xác nhận thông số và triển khai sản xuất.

Lý do chọn Kingda

Không chỉ là sản phẩm, mà là một phương án vật liệu

Kingda đồng hành từ lựa chọn vật liệu, thử mẫu, hiệu chỉnh thông số đến hỗ trợ trong quá trình sản xuất.

Nội dung chi tiết

用于后盖玻璃的PT喷涂、HL PET、HG TPU和JM镜面银油墨方案。

优势与特性

  • PT镀层附着力好,喷涂适应性好,表面平整。
  • HL用于PET,墨层细腻柔软,耐化学性好。
  • HG用于TPU,拉伸性能好,表面细腻。
  • JM镜面效果亮,线条清晰,适合自动化印刷。

工艺与应用

用于后盖玻璃、PET、TPU和需要平整表面、镀层附着及镜面效果的装饰应用。