Anti-glare AG series SKU: AG-HARDCOAT

AG anti-glare enhancement solution

Flow-coating AG anti-glare solution with high abrasion resistance and a fine transparent surface.

Kingda Material Solution
Nhóm sản phẩm
Anti-glare AG series
Mã sản phẩm
AG-HARDCOAT

Product overview

AG anti-glare enhancement solution

Flow-coating AG anti-glare solution with high abrasion resistance and a fine transparent surface.

Nhóm sản phẩm
Anti-glare AG series
Mã sản phẩm
AG-HARDCOAT
Ứng dụng chính
AG anti-glare surface
Nền vật liệu
PC, PMMA, Composite

Hồ sơ giải pháp

Thông tin cần để chốt đúng vật liệu

Recommended applications

Ứng dụng phù hợp

Các nhóm ứng dụng tiêu biểu cho sản phẩm này trong quy trình in, phủ, gia công và hoàn thiện bề mặt.

Ứng dụng 1

AG anti-glare surface

Ứng dụng 2

Anti-fingerprint parts

Ứng dụng 3

Fine transparent surfaces

Suitable substrates

Nền vật liệu và khả năng tương thích

Danh sách này là cơ sở để khách hàng gửi mẫu nền hoặc mô tả quy trình. Khi triển khai thực tế, Kingda sẽ kiểm tra lại điều kiện bề mặt, nhiệt, tốc độ và yêu cầu thành phẩm.

PC
PMMA
Composite
Vật liệu điện tử 3C

Technical properties

Đặc tính kỹ thuật nổi bật

Fine, transparent and attractive surface effect.

Smooth surface touch.

Steel wool abrasion resistance 1000gf/3000 cycles.

Water contact angle >110° with good anti-fingerprint performance.

No cracking when bent around Φ40mm cylinder.

Kiểm soát chất lượng

Mẫu nền

Kiểm tra độ bám, độ phủ và ngoại quan trên nền vật liệu thực tế.

Thông số gia công

Đối chiếu tốc độ, nhiệt độ, độ nhớt và điều kiện sấy/đóng rắn.

Thành phẩm

Đánh giá hiệu ứng bề mặt, độ ổn định và yêu cầu sau gia công.

Process

Process and application structure

Flow coating, drying, mercury lamp UV curing and CNC; gloss and coating thickness can be adjusted on site.

01

Bước 1

Flow coating, drying, mercury lamp UV curing and CNC

02

Bước 2

gloss and coating thickness can be adjusted on site.

Specifications

Thông số tham khảo

Thông số cuối cùng có thể thay đổi theo nền vật liệu, yêu cầu thành phẩm và điều kiện vận hành thực tế.

Màu sắc / ngoại quan

Tùy mẫu chuẩn hoặc yêu cầu thiết kế của khách hàng.

Độ nhớt / hàm lượng rắn

Hiệu chỉnh theo thiết bị, tốc độ và phương pháp gia công.

Quy cách đóng gói

Theo cấu hình sản phẩm và kế hoạch cung ứng.

Khi nào nên dùng sản phẩm này

Khi cần ứng dụng đúng nền

Phù hợp khi sản phẩm cần đáp ứng các nhóm ứng dụng như AG anti-glare surface, Anti-fingerprint parts.

Khi nền vật liệu đa dạng

Có thể dùng làm cơ sở thử nghiệm trên các nền như PC, PMMA, Composite.

Khi cần đặc tính ổn định

Ưu tiên khi dự án cần các đặc tính như Fine, transparent and attractive surface effect., Smooth surface touch..

Ma trận lựa chọn

Cách xác định đúng dòng vật liệu

Đối chiếu nền vật liệu, công nghệ gia công và yêu cầu thành phẩm để lựa chọn giải pháp phù hợp hơn.

Vấn đề và hướng xử lý

Khi sản xuất không đạt, cần xem nguyên nhân ở đâu?

Một sản phẩm vật liệu tốt vẫn cần đúng nền, đúng công nghệ và đúng thông số vận hành để đạt kết quả ổn định.

Triển khai cùng Kingda

Từ yêu cầu kỹ thuật đến sản phẩm dùng được

Lưu ý bảo quản

Bảo quản đúng để giữ ổn định vật liệu

FAQ sản phẩm

Câu hỏi thường gặp

Một số câu hỏi thường gặp trước khi thử mẫu, xác nhận thông số và triển khai sản xuất.

Lý do chọn Kingda

Không chỉ là sản phẩm, mà là một phương án vật liệu

Kingda đồng hành từ lựa chọn vật liệu, thử mẫu, hiệu chỉnh thông số đến hỗ trợ trong quá trình sản xuất.

Nội dung chi tiết

Flow-coating AG anti-glare solution with high abrasion resistance and a fine transparent surface.

Advantages and key properties

  • Fine, transparent and attractive surface effect.
  • Smooth surface touch.
  • Steel wool abrasion resistance 1000gf/3000 cycles.
  • Water contact angle >110° with good anti-fingerprint performance.
  • No cracking when bent around Φ40mm cylinder.

Process and applications

Flow coating, drying, mercury lamp UV curing and CNC; gloss and coating thickness can be adjusted on site.