水性产品系列 SKU: WS-30C

WS-30C 聚氨酯分散体

水性聚氨酯分散体,具有良好的表面手感、基材附着力和耐磨性能。

Kingda Material Solution
Nhóm sản phẩm
水性产品系列
Mã sản phẩm
WS-30C

产品概述

WS-30C 聚氨酯分散体

水性聚氨酯分散体,具有良好的表面手感、基材附着力和耐磨性能。

Nhóm sản phẩm
水性产品系列
Mã sản phẩm
WS-30C
Ứng dụng chính
3C电子产品表面
Nền vật liệu
PC, PMMA, Composite

Hồ sơ giải pháp

Thông tin cần để chốt đúng vật liệu

推荐应用

Ứng dụng phù hợp

Các nhóm ứng dụng tiêu biểu cho sản phẩm này trong quy trình in, phủ, gia công và hoàn thiện bề mặt.

Ứng dụng 1

3C电子产品表面

Ứng dụng 2

颜色底漆与透明面漆

Ứng dụng 3

背面激光雕刻工艺

适用基材

Nền vật liệu và khả năng tương thích

Danh sách này là cơ sở để khách hàng gửi mẫu nền hoặc mô tả quy trình. Khi triển khai thực tế, Kingda sẽ kiểm tra lại điều kiện bề mặt, nhiệt, tốc độ và yêu cầu thành phẩm.

PC
PMMA
Composite
Vật liệu điện tử 3C

技术特性

Đặc tính kỹ thuật nổi bật

表面手感好,可直接附着于基材。

RCA耐磨可达175gf/250次。

耐化学品性能良好,已测试30多种化学品。

QUV测试约300小时。

Kiểm soát chất lượng

Mẫu nền

Kiểm tra độ bám, độ phủ và ngoại quan trên nền vật liệu thực tế.

Thông số gia công

Đối chiếu tốc độ, nhiệt độ, độ nhớt và điều kiện sấy/đóng rắn.

Thành phẩm

Đánh giá hiệu ứng bề mặt, độ ổn định và yêu cầu sau gia công.

工艺

工艺与应用结构

适用于颜色底漆加透明面漆的双层结构,并支持背面激光雕刻工艺。

01

Bước 1

适用于颜色底漆加透明面漆的双层结构,并支持背面激光雕刻工艺。

技术参数

Thông số tham khảo

Thông số cuối cùng có thể thay đổi theo nền vật liệu, yêu cầu thành phẩm và điều kiện vận hành thực tế.

Màu sắc / ngoại quan

Tùy mẫu chuẩn hoặc yêu cầu thiết kế của khách hàng.

Độ nhớt / hàm lượng rắn

Hiệu chỉnh theo thiết bị, tốc độ và phương pháp gia công.

Quy cách đóng gói

Theo cấu hình sản phẩm và kế hoạch cung ứng.

Khi nào nên dùng sản phẩm này

Khi cần ứng dụng đúng nền

Phù hợp khi sản phẩm cần đáp ứng các nhóm ứng dụng như 3C电子产品表面, 颜色底漆与透明面漆.

Khi nền vật liệu đa dạng

Có thể dùng làm cơ sở thử nghiệm trên các nền như PC, PMMA, Composite.

Khi cần đặc tính ổn định

Ưu tiên khi dự án cần các đặc tính như 表面手感好,可直接附着于基材。, RCA耐磨可达175gf/250次。.

Ma trận lựa chọn

Cách xác định đúng dòng vật liệu

Đối chiếu nền vật liệu, công nghệ gia công và yêu cầu thành phẩm để lựa chọn giải pháp phù hợp hơn.

Vấn đề và hướng xử lý

Khi sản xuất không đạt, cần xem nguyên nhân ở đâu?

Một sản phẩm vật liệu tốt vẫn cần đúng nền, đúng công nghệ và đúng thông số vận hành để đạt kết quả ổn định.

Triển khai cùng Kingda

Từ yêu cầu kỹ thuật đến sản phẩm dùng được

Lưu ý bảo quản

Bảo quản đúng để giữ ổn định vật liệu

FAQ sản phẩm

Câu hỏi thường gặp

Một số câu hỏi thường gặp trước khi thử mẫu, xác nhận thông số và triển khai sản xuất.

Lý do chọn Kingda

Không chỉ là sản phẩm, mà là một phương án vật liệu

Kingda đồng hành từ lựa chọn vật liệu, thử mẫu, hiệu chỉnh thông số đến hỗ trợ trong quá trình sản xuất.

Nội dung chi tiết

水性聚氨酯分散体,具有良好的表面手感、基材附着力和耐磨性能。

优势与特性

  • 表面手感好,可直接附着于基材。
  • RCA耐磨可达175gf/250次。
  • 耐化学品性能良好,已测试30多种化学品。
  • QUV测试约300小时。

工艺与应用

适用于颜色底漆加透明面漆的双层结构,并支持背面激光雕刻工艺。